mother wit

/'mʌðəwit/
Học thuật
Thân thiện
mother wit

A wise elder uses mother wit to solve a tricky problem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tuệ bẩm sinh, trí khôn tự nhiên: Khả năng phán đoán thực tế, khôn ngoan giải quyết vấn đề một cách thông thường một người được một cách tự nhiên, không thông qua giáo dục chính quy hay sách vở. Đây sự thông minh thực tế, dựa trên kinh nghiệm sống bản năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She relied on her mother wit to navigate the complicated situation. ( ấy dựa vào trí khôn tự nhiên của mình để xoay xở trong tình huống phức tạp.)
    • Formal education is important, but never underestimate the value of mother wit. (Giáo dục chính quy quan trọng, nhưng đừng bao giờ đánh giá thấp giá trị của trí tuệ bẩm sinh.)
    • His solution wasn't from a textbook; it was pure mother wit. (Giải pháp của anh ấy không phải từ sách giáo khoa; đó hoàn toàn trí khôn tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To have/possess mother wit": trí khôn tự nhiên, sự khôn ngoan bẩm sinh.

    • Despite having little schooling, the old farmer possessed a remarkable mother wit. (Mặc dù ít được đi học, người nông dân già ấy một trí khôn tự nhiên đáng kinh ngạc.)
  • "To use/apply one's mother wit": Sử dụng, vận dụng trí tuệ bẩm sinh của mình.

    • In the wilderness, you must apply your mother wit to survive. (Trong vùng hoang dã, bạn phải vận dụng trí khôn tự nhiên của mình để sinh tồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Common sense (n): Lẽ thường, sự hiểu biết thông thường. (Từ gần nghĩa, thường dùng phổ biến hơn "mother wit").
  • Native intelligence (n): Trí thông minh bản năng, trí tuệ thiên bẩm.
  • Practical wisdom (n): Sự khôn ngoan thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Common sense: Lẽ thường, tri thức phổ thông.
  • Gumption: Sự nhanh trí, khôn ngoan thực tế.
  • Horse sense: (Thành ngữ) Trí khôn thực tế, lẽ thường.
  • Native wit: Trí khôn bẩm sinh.
Thành ngữ liên quan
  • "Mother wit is the best wit": (Thành ngữ) Trí khôn tự nhiên thứ trí khôn tốt nhất. Nhấn mạnh giá trị của sự thông minh bẩm sinh kinh nghiệm thực tế so với kiến thức học thuật.
    • He never went to university, but he built a successful business. It just goes to show that mother wit is the best wit. (Ông ấy chưa bao giờ học đại học, nhưng đã xây dựng được một doanh nghiệp thành công. Điều đó cho thấy trí khôn tự nhiên thứ trí khôn tốt nhất.)
mother wit

A wise elder uses mother wit to solve a tricky problem.

danh từ
  1. trí tuệ bẩm sinh